Humic acid HLX50 kích thích rễ cây tại Hạ Long

Humic acid trong phân trùn quế kích thích bộ rễ như thế nào?

Humic acid là chất hữu cơ đa chức năng trong phân trùn quế HLX50 — chứa hữu cơ tổng số ≥22%, pH 6.5–7.0 — kích thích bộ rễ cây thông qua 5 cơ chế chính: bắt chước hormone auxin, tăng auxin nội sinh, chelate vi lượng, cải thiện cấu trúc đất, và kích thích vi sinh vùng rễ. Không cần mua humic acid lỏng riêng khi dùng phân trùn quế, vì vermicompost chứa sẵn humic acid + fulvic acid + vi sinh + enzyme + hormone tự nhiên tạo hiệu ứng cộng hưởng. Bài viết này giải thích cơ chế phân tử, case study từ vườn ổi Hạ Long, ruộng lúa Quảng Yên, và cách nhận biết rễ cây được kích thích tối ưu.

Mục lục

  1. Humic acid trong phân trùn quế là gì?
  2. Cơ chế 1: Humic acid bắt chước auxin kích hoạt tế bào rễ
  3. Cơ chế 2: Humic acid tăng hormone auxin nội sinh
  4. Cơ chế 3: Humic acid chelate vi lượng, giải cứu rễ khỏi stress phèn-mặn
  5. Cơ chế 4: Humic acid cải thiện cấu trúc đất, rễ thâm nhập sâu hơn
  6. Cơ chế 5: Humic acid kích thích vi sinh vùng rễ (rhizosphere)
  7. Tại sao pH 6.5–7.0 của HLX50 tối ưu cho hoạt tính humic acid?
  8. Humic acid từ phân trùn quế khác gì humic acid lỏng?
  9. Case study thực tế: vườn ổi Hạ Long, ruộng lúa Quảng Yên
  10. Dấu hiệu rễ được kích thích tối ưu
  11. Liều dùng và cách bón HLX50 để kích thích rễ
  12. Câu hỏi thường gặp

Humic acid trong phân trùn quế là gì?

Humic acid là gì? Humic acid (HA) là một họ phân tử hữu cơ phức tạp, có khối lượng phân tử lớn (1,000–10,000 Da), tạo thành từ quá trình mùn hóa vật chất hữu cơ chết trong đất — hay trong trường hợp phân trùn quế, humic acid được vi sinh vật trong ruột giun Eisenia fetida tổng hợp và tích tụ qua khoảng 4–6 tuần ủ.

Phân trùn quế chứa khoảng 5–15% humic substances trên vật chất khô, gồm ba phân đoạn chính:

  • Humic acid (HA): tan trong kiềm, không tan trong acid, khối lượng phân tử 1,000–10,000 Da, độ phân tử lượng cao nhất
  • Fulvic acid (FA): tan trong cả kiềm và acid, khối lượng phân tử nhỏ hơn (500–2,000 Da), vận chuyển vào rễ hiệu quả nhất
  • Humin: không tan trong kiềm hay acid, dạng phức hợp với sét

Tại sao phân trùn quế giàu humic acid hơn mùn thường?

Quá trình tiêu hóa của giun quế tăng tốc độ mùn hóa 3–5 lần so với ủ tự nhiên. Enzyme cellulase, protease, và lipase trong ruột giun phân tách vật chất hữu cơ; đồng thời, các vi sinh vật sống (Bacillus, Pseudomonas, nấm) liên tục tổng hợp humic acid từ những mảnh vỡ hữu cơ. Kết quả là phân trùn quế (vermicompost) chứa humic acid tích tụ, ổn định và sinh hoạt vật hơn mùn thường.

Phân trùn quế HLX50 của HTX Hữu cơ Hạ Long Xanh được lưu hành theo Quyết định 320/QĐ-BVTV-PB ngày 08/03/2024 (Cục Bảo vệ Thực vật), với hữu cơ tổng số ≥22% và pH 6.5–7.0 — khoảng pH này là tối ưu để humic acid ion hóa và phát huy hoạt tính sinh học.


Cơ chế 1: Humic acid bắt chước auxin kích hoạt tế bào rễ

Humic acid chứa các nhóm chức năng carboxyl (–COOH) và phenolic (–OH) mà cấu trúc không gian gần giống phần phân tử hoạt tính của hormone auxin (IAA – Indole-3-acetic acid). Khi humic acid tiếp xúc tế bào rễ, nó bắt chước tín hiệu của auxin và kích hoạt pump H+/ATPase trên màng plasma.

Acid growth theory (Lý thuyết tăng trưởng axit):

Pump H+-ATPase bơm H+ (proton) từ tế bào vào không gian ngoài tế bào (apoplast), làm tăng axit độ cao vùng vách tế bào. Điều kiện axit này kích hoạt enzyme expansin và cellulase – các enzyme "mềm hóa" vách tế bào bằng cách phá vỡ liên kết hydrogen giữa cellulose và hemicellulose.

Kết quả: Tế bào rễ kéo dài nhanh hơn 30–50% (tùy loại cây và nồng độ humic acid) — rễ bảo chính dài ra, và các rễ phụ hình thành dày đặc hơn.

Cơ chế Diễn biến Kết quả trên cây
Bơm H+-ATPase kích hoạt Acid hóa apoplast Vách mềm → tế bào kéo dài
Nới lỏng vách tế bào Cellulose & hemicellulose bị phá vỡ Rễ dài 30–50% trong 2–3 tuần
Tế bào rễ hút nước tăng Turgor pressure tăng Tế bào kéo dài (cell elongation)

Cơ chế 2: Humic acid tăng hormone auxin nội sinh

Ngoài bắt chước auxin, humic acid còn kích thích cây tự tổng hợp IAA bằng cách:

  1. Cung cấp tiền chất: Humic acid chứa sẵn các phân tử đơn (amino acid, phenolic) được rễ hấp thu dễ dàng — là tiền chất để cây tổng hợp IAA từ tryptophan.

  2. Ức chế enzyme phân hủy auxin: Humic acid giảm hoạt tính enzyme IAA-oxidase (phân hủy auxin) — do đó nồng độ IAA tương đối cao hơn, kích thích lâu dài hơn.

  3. Kích thích vi sinh sản sinh IAA: Vi sinh vật lợi ích (Bacillus, Pseudomonas) trong phân trùn quế tiết IAA trực tiếp vào vùng rễ (rhizosphere) — hiệu ứng cộng hưởng.

Cơ chế ức chế rễ bị quá mức: Auxin cao quá làm rễ dừng kéo dài. Nhưng humic acid + fulvic acid + vi sinh + hormone khác (cytokinin) trong HLX50 tạo cân bằng hormone tự nhiên — rễ phát triển bình thường, không bị quá kích thích.


Cơ chế 3: Humic acid chelate vi lượng, giải cứu rễ khỏi stress phèn-mặn

Chelation là gì? Humic acid là một phân tử lớn với nhiều nhóm carboxyl (–COO–) và phenolic (–O–) — các nhóm này bao bọc (chelate) cations kim loại như Fe³⁺, Zn²⁺, Mn²⁺, Cu²⁺ thành phức chelate tan trong nước.

Mà không chelate, đặc biệt ở đất phèn/đất kiềm (như phần lớn đất ven biển Quảng Ninh), Fe³⁺ sẽ bị oxy hóa và cố định → cây thiếu Fe, lá vàng.

Với chelate, cây hấp thu vi lượng dễ hơn:

  • Phức chelate di động qua nước → tiếp cận rễ dễ hơn
  • Rễ hấp thu ion kim loại từ phức chelate hiệu quả hơn ion tự do
  • Humic acid cũng chelate Al³⁺ độc → giải phóng rễ khỏi stress phèn nặng ở đất cánh đồng tôm Quảng Yên

So sánh cụ thể:

Điều kiện Với chelate humic acid Không chelate
Đất phèn, Fe cố định Fe vẫn hấp thu được, lá xanh bình thường Lá vàng nhạt (Fe-deficiency chlorosis)
Đất kiềm, K cao K vẫn cân bằng, Ca-K tỉ lệ tốt Quả bị bitter pit, rễ yếu
Đất mặn dôi, Al³⁺ độc Al³⁺ bị chelate, rễ phát triển bình thường Al³⁺ gây độc cắt ngắn rễ, cây chậm lớn

Cơ chế 4: Humic acid cải thiện cấu trúc đất, rễ thâm nhập sâu hơn

Humic acid hoạt động như keo mùn tự nhiên — liên kết hạt keo sét lại với nhau (aggregation), tạo thành các cấu trúc hạt lớn (aggregate > 0.25 mm) gọi là crumbs hay peds.

Kết quả:

  • Đất tơi xốp, không cứng
  • Độ thông khí tăng → rễ hô hấp tốt → rễ phát triển nhanh
  • Khả năng giữ ẩm tăng 15–20% (humic acid hút nước mạnh)
  • CEC (Cation Exchange Capacity) tăng 20–30% — đất "siêu kho" hơn, cây hấp thu dinh dưỡng dễ hơn

Humic acid cũng tăng độ xốp — rễ thâm nhập sâu hơn 40–60 cm so với đất chưa cải tạo, tăng khả năng hút nước từ tầng sâu trong mùa khô.


Cơ chế 5: Humic acid kích thích vi sinh vùng rễ (rhizosphere)

Humic acid là nguồn carbon và năng lượng cho vi sinh vật lợi ích trong rhizosphere. Các loài như Bacillus subtilis, Pseudomonas fluorescens, nấm Mycorrhiza arbuscular tiếp xúc với humic acid → tăng sinh trưởng và tiết các chất hữu ích:

  • Tiết IAA (auxin): Bacillus tiết IAA → kích thích rễ phụ, tăng khối lượng rõ
  • Tiết siderophore: Pseudomonas tiết siderophore (phân tử chelate Fe) → giúp cây hấp thu Fe từ đất phèn
  • Tiết enzyme cellulose/hemicellulose: Rõ sâu giun đất + vi sinh phân tách xác thực vật → tạo humin từng ngày
  • Mycorrhiza: Nấm cuộn quanh rõ rệ rễ hút nước, hấp thu P — rễ cây phát triển hơn

Tại sao pH 6.5–7.0 của HLX50 tối ưu cho hoạt tính humic acid?

Hoạt tính sinh học của humic acid phụ thuộc rất lớn vào pH môi trường:

  • pH < 5 (quá acid): Humic acid bị protonation → nhóm carboxyl (–COOH) không ion hóa → mất tính chelate, mất khả năng tan → kết tủa, bất hoạt
  • pH 6.5–7.5 (tối ưu): Humic acid ion hóa đầy đủ → nhóm carboxyl thành (–COO–) → tính chelate cao nhất → tan trong nước → hấp thu tốt nhất
  • pH > 8 (quá kiềm): Humic acid ion hóa hoàn toàn nhưng gắn chặt với K+, Na+ → kém sinh hoạt

HLX50 có pH 6.5–7.0 (đo theo tiêu chuẩn TCVN 7185:2002 về phân bón) — đó chính là khoảng tối ưu để humic acid phát huy toàn bộ cơ chế kích thích rễ. Nếu dùng phân trùn từ sources khác có pH quá thấp/quá cao, humic acid sẽ bị giảm hoạt tính.


Humic acid từ phân trùn quế khác gì humic acid lỏng?

Thị trường hiện nay bán rất nhiều sản phẩm humic acid lỏng riêng lẻ (humic acid từ leonardite, than bùn cổ). Nhưng có 5 khác biệt quan trọng so với humic acid trong phân trùn quế:

Tiêu chí Humic acid từ phân trùn quế (HLX50) Humic acid lỏng (leonardite/than bùn)
Khối lượng phân tử 1,000–5,000 Da (nhỏ hơn) → thấm vào rễ tốt 5,000–15,000 Da (lớn hơn) → thấm chậm
Fulvic acid kèm theo Có (5–10% FA tan tốt) → vận chuyển vi lượng tốt Thường không có hoặc ít → thế thua
Vi sinh vật sống Có (Bacillus, Pseudomonas, nấm) → tiết IAA, siderophore Không có (đã tiệt trùng) → thiếu lợi ích sinh học
Enzyme (cellulase, protease) Có (từ ruột giun + vi sinh) → tiếp tục phân tách hữu cơ Không có → humic acid đã "chết", không hoạt động
Hormone tự nhiên (auxin, cytokinin, gibberellin) Có sẵn + vi sinh tiết → cân bằng hormone Không có → phải mua thêm

Kết luận: Không cần mua humic acid lỏng khi đã dùng phân trùn quế HLX50. Một gói 10 kg HLX50 cung cấp humic acid + fulvic acid + vi sinh + enzyme + hormone tự nhiên — giá rẻ hơn mua humic lỏng, lợi ích hơn, không bịa thêm phụ gia.


Case study thực tế: vườn ổi Hạ Long, ruộng lúa Quảng Yên

Case 1: Vườn ổi Hạ Long — rễ phát triển dày hơn, giảm tưới nước

Điều kiện: Vườn ổi 2 hectare, Hạ Long, Quảng Ninh. Đất đỏ ferallit, pH 5.8 (phèn nhẹ). Mùa khô 4–5 tháng nước khan.

Bón HLX50: Bôi rải 2.5 tấn/ha/năm quanh tán không chôn sát gốc, tưới sau bôi. Ba vụ liên tiếp (2023–2024).

Quan sát:

  • Tháng 1 (30 ngày): Rễ tơ mầm mọc khắp quanh bề mặt, đầu rễ trắng sáng (dấu hiệu rễ mạnh)
  • Tháng 2–3 (60–90 ngày): Rễ chính dài 15–20 cm, rễ phụ phát triển dày gấp 2 lần so với control
  • Mùa khô (tháng 5–8): Tần suất tưới nước giảm 20–25%, ổi vẫn xanh tươi, quả không bị héo
  • Năng suất: Tăng 12% (vườn control 25 tấn/ha, vườn bón HLX50 28 tấn/ha)

Giải thích: Bộ rễ mạnh, sâu hơn → hút nước từ tầng sâu → chịu hạn tốt hơn.


Case 2: Vườn cây dược liệu (đinh lăng, ba kích) — quả/căn to hơn

Điều kiện: Vườn 0.5 hectare Hạ Long, đất xám (pH 6.2). Mục tiêu thu hoạch căn to, đẹp (ginseng đẳng cấp).

Bón HLX50: Bôi 3 tấn/ha rải đều, 2 lần/năm (tháng 3 và tháng 8).

Kết quả sau 6 tháng:

  • Căn ba kích: Kích thước từ ~150 g tăng lên ~250 g (tăng 67%), hình dạng đều, ít rễ con xấu
  • Rễ hút ngoại vi: Mật độ rễ tơ dày gấp 3 lần, công suất hút nước/chất dinh dưỡng tăng
  • Năng suất: Nâng từ 3 tấn/ha lên 3.8 tấn/ha, hạng A tăng 35%

Giải thích: Rễ chính to, rễ tơ dày → cây hấp thu tốt hơn → căn to, quả nhiều hơn.


Case 3: Ruộng lúa Quảng Yên — rễ phục hồi nhanh, chống đổ ngã

Điều kiện: Ruộng lúa 1 hectare, Quảng Yên (đất alluvial cổ, pH 6.8, ít kho C). Lúa giống OM6976 (tươi, cho hạt cao).

Bón HLX50: Bôi 500 kg/ha 15 ngày trước cấy + 300 kg/ha tháng cuối mưa.

Kết quả:

  • Rễ phục hồi mau: Sau cấy 7–10 ngày, rễ trắng, không bị ứ nước
  • Rễ ăn sâu: Rễ chính xuyên sâu 45–55 cm (thay vì 30–35 cm bình thường)
  • Chống đổ ngã: Lúa toughness tăng → bão Hạ Long (năm 2024) cây ngã ít hơn, vụ không bị thất thu
  • Năng suất: Tăng 8% (từ 6.5 tấn → 7.0 tấn/ha giống)

Giải thích: pH, fulvic acid + vi sinh trong HLX50 → rễ sạch → khóa nước, dinh dưỡng tốt → đứng cân bằng tốt.


Case 4: Cải tạo đầm tôm bỏ hoang (đất mặn phèn, Quảng Yên)

Điều kiện: Đầm tôm 0.3 hectare, pH 5.2–5.5 (phèn nặng), muối 3,200 ppm (cao), Al3+ độc.

Bón HLX50: Bôi 3.5 tấn/ha lộng 2 tháng rồi cấy lúa thử (giống OM6976).

Kết quả sau 3 tháng:

  • pH tăng: Humic acid buffer, pH nâng lên 6.0–6.2
  • Al³⁺ giảm: Chelate humic acid, Al độc từ 15 ppm xuống 5 ppm
  • Rễ lúa phát triển: Rễ không bị cắt ngắn, dài 40–50 cm
  • Cây sống sót 95%: Lúa phát triển bình thường, hạt 4–4.5 tấn/ha

Giải thích: Humic acid chelate Al³⁺ độc, buffer pH, cung cấp vi sinh → đất "sống" trở lại → cây phát triển.


Dấu hiệu rễ được kích thích tối ưu

Bà con nông dân muốn biết bôi HLX50 đã hiệu quả chưa, có thể cắt được rễ sau:

Rễ trắng sáng: Rễ chính, rễ tơ đều trắng → đạm, carbohydrate cao → sức khỏe rễ tốt
Đầu rễ phình to, sáng: Vùng phân sinh (meristem) phát triển, hấp thu tích cực
Mật độ rễ phụ dày: Rễ phụ không quá sống (1 rễ chính có 20–30 rễ phụ/cm)
Lông hút dày: Tương bào hấp thu tăng → cây uống dinh dưỡng tốt
Rễ không thâm đen: Lông hút không chết → cây không bị nấm, không ứ nước
Rễ sạch, không dính bùn: Cấu trúc đất tốt → rễ xuyên sâu dễ dàng

Dấu hiệu phía trên: Thân xanh sâm, lá sáng, sinh trưởng nhanh, hoa quả lớn.


Liều dùng và cách bón HLX50 để kích thích rễ

Liều dùng theo loại cây

Loại cây Liều HLX50/ha Tần suất Cách bón
Rau màu, cây ăn lá 1–2 tấn 1 lần/vụ Bôi rải mặt đất trước cấy 2 tuần; hoặc tưới dịch trùn quế 1:50 hàng tuần
Cây ăn quả (ổi, cam, xoài, nhãn) 2.5–3.5 tấn 2–3 lần/năm Bôi rải quanh tán (1 m tránh gốc); tưới sau bôi
Cây dược liệu, cây hương liệu 2.0–3.0 tấn 2 lần/năm Rải đều bề mặt đất, không chôn sâu
Lúa, ngô, cây lương thực 0.5–0.7 tấn 1 lần trước cấy Bôi rải lúc chuẩn bị đất 15–20 ngày trước cấy
Cây công nghiệp (dâu tằm, sắn) 2–3 tấn 1–2 lần/năm Rải quanh gốc, tưới nhẹ dịch trùn quế (1:30) sau 7 ngày

Cách bón chi tiết

Cho cây dài hạn (ổi, cam, dâu tằm...):

  1. Tháng 3–4 (sau đông): Bôi 2.5 tấn/ha, tưới sau 3–5 ngày
  2. Tháng 7–8 (giữa mưa): Bôi thêm 1 tấn/ha, kết hợp phun dịch trùn quế 1:50
  3. Tháng 10–11: Tưới dịch trùn quế 1:50 mỗi 7–10 ngày (duy trì hoạt tính)

Cho cây ngắn hạn (lúa, rau...):

  1. Chuẩn bị đất: Bôi 500–700 kg/ha HLX50, xử đất nhẹ, chờ 15–20 ngày
  2. Cấy / gieo hạt: Rễ phát triển từ lúc đầu → sinh trưởng nhanh, năng suất cao
  3. Tuần thứ 4: Tùy chọn tưới dịch trùn quế 1:50 nếu muốn rễ mạnh hơn

Cách pha dịch trùn quế kích thích rõ rệ

Tỉ lệ: 1 kg HLX50 : 50 lít nước (tức 1:50)
Thời gian ngâm: 24 giờ, khuấy đều mỗi 6 giờ
Sử dụng: Tưới gốc hay phun lá sáng (mỡ sáng 7–8 giờ)
Tần suất: Mỗi 7–10 ngày, 3–4 lần/mùa

Dịch trùn quế giúp humic acid, fulvic acid, vi sinh + hormone đi vào rễ nhanh hơn, hiệu ứng rõ rệ trong 2–3 tuần.


Câu hỏi thường gặp

Q: Humic acid trong phân trùn quế có tác dụng gì với rễ cây?
A: Humic acid kích thích rễ qua 5 cơ chế: bắt chước auxin → rễ dài; tăng auxin nội sinh → rễ phụ nhiều; chelate vi lượng → rễ hấp thu Fe, Zn, Mn dễ; cải thiện đất → rễ xuyên sâu; kích thích vi sinh rhizosphere → tiết IAA, siderophore. Kết quả rễ trắng, đầu phình, mật độ dày, lông hút mạnh.

Q: Phân trùn quế HLX50 chứa bao nhiêu humic acid và pH bao nhiêu là tối ưu?
A: HLX50 chứa ~5–15% humic substances (humic acid, fulvic acid, humin). pH 6.5–7.0 (theo TCVN 7185) là tối ưu — ở pH này humic acid ion hóa đầy đủ, tính chelate cao nhất, rễ hấp thu tốt nhất. Nếu dùng sản phẩm khác pH quá thấp/cao, humic acid sẽ bị giảm hoạt tính.

Q: Humic acid và fulvic acid khác nhau như thế nào trong phân trùn quế?
A: Humic acid (HA) khối lượng phân tử 1,000–10,000 Da, fulvic acid (FA) nhỏ hơn (500–2,000 Da). FA tan tốt hơn, vận chuyển vào rễ nhanh hơn — FA là phần hoạt tính nhất trong phân trùn quế. Cả HA và FA đều chelate vi lượng, cả hai kích thích rõ rệ.

Q: Phân trùn quế khác gì humic acid lỏng (leonardite)?
A: Phân trùn quế kèm fulvic acid, vi sinh sống (Bacillus, Pseudomonas), enzyme, hormone tự nhiên — giá rẻ, lợi ích đầy đủ. Humic acid lỏng từ leonardite chỉ có humic acid, đã tiệt trùng, không vi sinh, không enzyme — phải mua thêm phụ gia. Không cần mua humic acid lỏng khi có HLX50.

Q: Có cần bổ sung humic acid lỏng riêng khi đã dùng phân trùn quế không?
A: Không cần. HLX50 cung cấp đầy đủ humic acid + fulvic acid + vi sinh + enzyme + hormone trong một sản phẩm. Mua thêm humic acid lỏng chỉ lãng phí tiền — chỉ khi dùng sản phẩm khác (như cơ chất không có humic acid) mới bổ sung humic acid lỏng.

Q: Humic acid trong phân trùn quế có giúp rễ chống đất phèn, đất mặn không?
A: Có. Humic acid chelate Al³⁺ độc ở đất phèn, giải phóng rễ khỏi stress. Ở đất mặn, humic acid tăng CEC đất → tăng khả năng giữ Ca, Mg cân bằng mặn. Case study cải tạo đầm tôm Quảng Yên (đất phèn mặn) cho thấy rễ lúa phát triển bình thường. Phân trùn quế HLX50 hiệu quả đặc biệt ở đất ven biển.


CTA + Bài viết liên quan

Nếu bà con đang trồng ổi, cam, cây dược liệu hay lúa ở Quảng Ninh và muốn rễ cây mạnh, chống hạn, chịu mặn tốt hơn — phân trùn quế HLX50 là giải pháp hoàn chỉnh. Humic acid + fulvic acid + vi sinh + hormone tự nhiên trong một sản phẩm, giá phải chăng, lợi ích vượt trội.

Đặt mua phân trùn quế HLX50 ngay — gói 2 kg (rau, cây nhỏ), bao 10 kg (cây trung bình), 25 kg (đất dự trữ). HTX Hữu cơ Hạ Long Xanh, Cẩm La, Quảng Yên, Quảng Ninh. Hotline tư vấn bón thế nào cho cây của bà con.

Bài viết liên quan

  • hormone-thuc-vat-auxin-cytokinin-trong-phan-trun-que
  • vi-sinh-vat-co-loi-trong-phan-trun-que
  • phan-trun-que-cho-cay-gung

Nguồn tham khảo: - Quyết định 320/QĐ-BVTV-PB (08/03/2024) — Cục Bảo vệ Thực vật, Bộ Nông nghiệp & PTNT - TCVN 7185:2002 — Phân bón: Xác định các chất tổng số và có sẵn - Tạp chí Khoa học ĐH Cần Thơ — Nghiên cứu tác dụng humic acid từ vermicompost trên lúa, 2019 - International Journal of Soil Science — Chelation of heavy metals by humic substances, 2018 - Dữ liệu case study từ HTX Hữu cơ Hạ Long Xanh, Quảng Ninh, 2023–2024

Phân trùn quế ức chế bệnh và sâu — Nghiên cứu HLX50 tại Quảng Ninh